Dây Curoa Bando Nhật bản, Sản Phẩm Dây curoa AX BANDO

Dây curoa AX BANDO

Thông tin sản phẩm

  • Dây curoa AX BANDO tiêu chuẩn

    kích thước:

    dây curoa AX BANDO tiêu chuẩn, dây curoa AX

    Day curoa AX  tiêu chuẩn có :

    bản rộng dây W=12.7mm (0.5inch), thành cao h=7.87mm (0.31inch).

    Thân dây hình răng.

     

    dây curoa AX BANDO tiêu chuẩn, dây curoa AX

    Còn chu vi ngoài tương ứng với mã dây AX như sau:

     

    Các mã dây curoa AX tiêu chuẩn:

     

     

     

    mã dây AX chu vi ngoài inch chu vi ngoài mm mã dây curoa – dây đai AX
    AX19 21 533.4 AX 19
    AX20 22 558.8 AX 20
    AX21 23 584.2 AX 21
    AX22 24 609.6 AX 22
    AX23 25 635 AX 23
    AX24 26 660.4 AX 24
    AX25 27 685.8 AX 25
    AX26 28 711.2 AX 26
    AX27 29 736.6 AX 27
    AX28 30 762 AX 28
    AX29 31 787.4 AX 29
    AX30 32 812.8 AX 30
    AX31 33 838.2 AX 31
    AX32 34 863.6 AX 32
    AX33 35 889 AX 33
    AX34 36 914.4 AX 34
    AX35 37 939.8 AX 35
    AX36 38 965.2 AX 36
    AX37 39 990.6 AX 37
    AX38 40 1016 AX 38
    AX39 41 1041.4 AX 39
    AX40 42 1066.8 AX 40
    AX41 43 1092.2 AX 41
    AX42 44 1117.6 AX 42
    AX43 45 1143 AX 43
    AX44 46 1168.4 AX 44
    AX45 47 1193.8 AX 45
    AX46 48 1219.2 AX 46
    AX47 49 1244.6 AX 47
    AX48 50 1270 AX 48
    AX49 51 1295.4 AX 49
    AX50 52 1320.8 AX 50
    AX51 53 1346.2 AX 51
    AX52 54 1371.6 AX 52
    AX53 55 1397 AX 53
    AX54 56 1422.4 AX 54
    AX55 57 1447.8 AX 55
    AX56 58 1473.2 AX 56
    AX57 59 1498.6 AX 57
    AX58 60 1524 AX 58
    AX59 61 1549.4 AX 59
    AX60 62 1574.8 AX 60
    AX61 63 1600.2 AX 61
    AX62 64 1625.6 AX 62
    AX63 65 1651 AX 63
    AX64 66 1676.4 AX 64
    AX65 67 1701.8 AX 65
    AX66 68 1727.2 AX 66
    AX67 69 1752.6 AX 67
    AX68 70 1778 AX 68
    AX69 71 1803.4 AX 69
    AX70 72 1828.8 AX 70
    AX71 73 1854.2 AX 71
    AX72 74 1879.6 AX 72
    AX73 75 1905 AX 73
    AX74 76 1930.4 AX 74
    AX75 77 1955.8 AX 75
    AX77 79 2006.6 AX 77
    AX78 80 2032 AX 78
    AX79 81 2057.4 AX 79
    AX80 82 2082.8 AX 80
    AX82 84 2133.6 AX 82
    AX83 85 2159 AX 83
    AX85 87 2209.8 AX 85
    AX86 88 2235.2 AX 86
    AX87 89 2260.6 AX 87
    AX88 90 2286 AX 88
    AX90 92 2336.8 AX 90
    AX92 94 2387.6 AX 92
    AX94 96 2438.4 AX 94
    AX95 97 2463.8 AX 95
    AX96 98 2489.2 AX 96
    AX98 100 2540 AX 98
    AX100 102 2590.8 AX 100
    AX105 107 2717.8 AX 105
    AX110 112 2844.8 AX 110
    AX112 114 2895.6 AX 112
    AX120 122 3098.8 AX 120
    AX128 130 3302 AX 128
    AX136 138 3505.2 AX 136
    AX144 146 3708.4 AX 144
    AX158 160 4064 AX 158
    AX173 175 4445 AX 173
    AX180 182 4622.8 AX 180

     

    Dây curoa – dây đai thang – dây đai dẹt

     

     

    Trong các hệ thống máy móc đang sản xuất, dây curoa được chế tạo bởi các công ty tên tuổi gồm nhiều mã như: Bando, Optibelt, Mitsuboshi, Trangle, SANWU, PIX

     

    – Dây curoa bản A

    – Dây curoa bản B

    – Dây curoa bản C

    – Dây curoa bản D

    – Dây curoa bản E

    – Dây curoa loại 3V

    – Dây curoa loại 5V

    – Dây curoa loại 8V

    – Dây curoa XPA

    – Dây curoa XPB

    – Dây curoa XPC

    – Dây curoa XPZ

    – Dây curoa AX

    – Dây curoa BX

    – Dây curoa CX

    – Dây curoa ZX

    – Dây curoa 3VX

    – Dây curoa 5VX

    – Dây curoa VS

    – Dây curoa SPA

    – Dây curoa SPB

    – Dây curoa SPC

    – Dây curoa AA BB CC

    – Dây curoa PH PJ PL PM

    – Dây curoa XL L H XH XXH

    – Dây curoa 3M 5M 8M 14M

    – Dây curoa T5 T10 T20 AT5 AT10 AT20

     

    Thông tin chi tiết về loại dây curoa cho máy chạy, dây đai thang – dây vấu…

    xin liên hệ: NV KD

  • Sản Phẩm Cùng Loại