Dây Curoa Bando Nhật bản, Sản Phẩm Dây curoa BX BANDO

Dây curoa BX BANDO

Thông tin sản phẩm

  • Dây curoa BX BANDO tiêu chuẩn

    kích thước:

    dây curoa BX BANDO tiêu chuẩn, dây curoa BX

    Day curoa BX  tiêu chuẩn có :

    bản rộng dây W=16.76mm (0.66 inch), thành cao h=10.41mm (0.41 inch).

    Thân dây hình răng.

     

    dây curoa BX BANDO tiêu chuẩn, dây curoa BX

    Còn chu vi ngoài tương ứng với mã dây BX như sau:

     

    Các mã dây curoa BX tiêu chuẩn:

     

     

     

    mã dây BX chu vi ngoài inch chu vi ngoài mm mã dây curoa – dây đai BX
    BX31 34 863.6 BX 31
    BX32 35 889 BX 32
    BX34 37 939.8 BX 34
    BX35 38 965.2 BX 35
    BX36 39 990.6 BX 36
    BX37 40 1016 BX 37
    BX38 41 1041.4 BX 38
    BX40 43 1092.2 BX 40
    BX41 44 1117.6 BX 41
    BX42 45 1143 BX 42
    BX43 46 1168.4 BX 43
    BX44 47 1193.8 BX 44
    BX45 48 1219.2 BX 45
    BX46 49 1244.6 BX 46
    BX47 50 1270 BX 47
    BX48 51 1295.4 BX 48
    BX49 52 1320.8 BX 49
    BX50 53 1346.2 BX 50
    BX51 54 1371.6 BX 51
    BX52 55 1397 BX 52
    BX53 56 1422.4 BX 53
    BX54 57 1447.8 BX 54
    BX55 58 1473.2 BX 55
    BX56 59 1498.6 BX 56
    BX57 60 1524 BX 57
    BX58 61 1549.4 BX 58
    BX59 62 1574.8 BX 59
    BX60 63 1600.2 BX 60
    BX61 64 1625.6 BX 61
    BX62 65 1651 BX 62
    BX63 66 1676.4 BX 63
    BX64 67 1701.8 BX 64
    BX65 68 1727.2 BX 65
    BX66 69 1752.6 BX 66
    BX67 70 1778 BX 67
    BX68 71 1803.4 BX 68
    BX70 73 1854.2 BX 70
    BX71 74 1879.6 BX 71
    BX72 75 1905 BX 72
    BX73 76 1930.4 BX 73
    BX74 77 1955.8 BX 74
    BX75 78 1981.2 BX 75
    BX76 79 2006.6 BX 76
    BX77 80 2032 BX 77
    BX78 81 2057.4 BX 78
    BX79 82 2082.8 BX 79
    BX80 83 2108.2 BX 80
    BX81 84 2133.6 BX 81
    BX82 85 2159 BX 82
    BX83 86 2184.4 BX 83
    BX84 87 2209.8 BX 84
    BX85 88 2235.2 BX 85
    BX86 89 2260.6 BX 86
    BX87 90 2286 BX 87
    BX89 92 2336.8 BX 89
    BX90 93 2362.2 BX 90
    BX91 94 2387.6 BX 91
    BX92 95 2413 BX 92
    BX93 96 2438.4 BX 93
    BX94 97 2463.8 BX 94
    BX95 98 2489.2 BX 95
    BX96 99 2514.6 BX 96
    BX97 100 2540 BX 97
    BX99 102 2590.8 BX 99
    BX100 103 2616.2 BX 100
    BX103 106 2692.4 BX 103
    BX105 108 2743.2 BX 105
    BX106 109 2768.6 BX 106
    BX108 111 2819.4 BX 108
    BX112 115 2921 BX 112
    BX113 116 2946.4 BX 113
    BX115 118 2997.2 BX 115
    BX116 119 3022.6 BX 116
    BX120 123 3124.2 BX 120
    BX124 127 3225.8 BX 124
    BX126 129 3276.6 BX 126
    BX128 131 3327.4 BX 128
    BX133 136 3454.4 BX 133
    BX136 139 3530.6 BX 136
    BX144 147 3733.8 BX 144
    BX150 153 3886.2 BX 150
    BX158 161 4089.4 BX 158
    BX162 165 4191 BX 162
    BX173 176 4470.4 BX 173
    BX180 183 4648.2 BX 180
    BX195 198 5029.2 BX 195
    BX210 213 5410.2 BX 210
    BX225 226 5740.4 BX 225
    BX240 241 6121.4 BX 240

     

    Dây curoa – dây đai thang – dây đai dẹt

     

     

    Trong các hệ thống máy móc đang sản xuất, dây curoa được chế tạo bởi các công ty tên tuổi gồm nhiều mã như: Bando, Optibelt, Mitsuboshi, Trangle, SANWU, PIX

     

    – Dây curoa bản A

    – Dây curoa bản B

    – Dây curoa bản C

    – Dây curoa bản D

    – Dây curoa bản E

    – Dây curoa loại 3V

    – Dây curoa loại 5V

    – Dây curoa loại 8V

    – Dây curoa XPA

    – Dây curoa XPB

    – Dây curoa XPC

    – Dây curoa XPZ

    – Dây curoa AX

    – Dây curoa BX

    – Dây curoa CX

    – Dây curoa ZX

    – Dây curoa 3VX

    – Dây curoa 5VX

    – Dây curoa VS

    – Dây curoa SPA

    – Dây curoa SPB

    – Dây curoa SPC

    – Dây curoa AA BB CC

    – Dây curoa PH PJ PL PM

    – Dây curoa XL L H XH XXH

    – Dây curoa 3M 5M 8M 14M

    – Dây curoa T5 T10 T20 AT5 AT10 AT20

     

    Thông tin chi tiết về loại dây curoa cho máy chạy, dây đai thang – dây vấu…

    xin liên hệ: NV KD

  • Sản Phẩm Cùng Loại